(SÂU) SINAPY RAM 80WG

(SÂU) SINAPY RAM 80WG

(SÂU) SINAPY RAM 80WG

(SÂU) SINAPY RAM 80WG

(SÂU) SINAPY RAM 80WG
(SÂU) SINAPY RAM 80WG

(SÂU) SINAPY RAM 80WG

1. Thông tin sản phẩm

  • Tên thuốc: SINAPYRAM 80WG
  • Dạng thuốc: WG (hạt phân tán trong nước)
  • Nhóm: Thuốc trừ sâu thế hệ mới
  • Đối tượng chính: Rệp muội (rệp cam, rệp trưởng thành)
  • Số đăng ký: 9230/CNĐKT-BVTV
  • Đơn vị đăng ký: Sinamyang Group Pte. Ltd. (Singapore)
  • Nhà sản xuất: Shanghai Yuelian Chemical Industry Co., Ltd – Trung Quốc
  • Đơn vị phân phối: Công ty CP Agrishop

2. Thành phần hoạt chất

Theo nhãn:

SINAPYRAM 80WG chứa 2 hoạt chất:

1. Nitenpyram

  • Nhóm thuốc: Neonicotinoid (IRAC nhóm 4A)
  • Cơ chế:
    • Tác động lên hệ thần kinh côn trùng.
    • Gắn vào thụ thể acetylcholine nicotinic (nAChR).
    • Làm côn trùng bị kích thích thần kinh, ngừng ăn và chết.

2. Pymetrozine

  • Nhóm thuốc: Pyridine azomethine (IRAC nhóm 9B)
  • Cơ chế:
    • Làm rối loạn hoạt động chích hút.
    • Rệp bị ngừng chích hút rất nhanh dù chưa chết ngay.

3. Ưu điểm của công thức Nitenpyram + Pymetrozine

Đánh nhanh + giữ hiệu lực lâu

  • Nitenpyram: hạ rệp nhanh.
  • Pymetrozine: cắt vòi chích hút, hạn chế gây hại.

✅ Hiệu quả cao với:

  • Rệp muội
  • Rệp cam
  • Rệp đậu tương
  • Rệp bông
  • Một số côn trùng chích hút khác

✅ Ít ảnh hưởng đến cây trồng nếu dùng đúng liều.


4. Hướng dẫn sử dụng trên nhãn

Cây trồng: Đậu tương
Sâu hại: Rệp muội

  • Liều lượng: 0,2 kg/ha
  • Lượng nước: 500 lít/ha
  • Phun khi rệp mới xuất hiện, mật độ khoảng 5 con/lá
  • Thời gian cách ly: 7 ngày

Quy đổi:

  • 1 gói 80WG 100 g (nếu có) dùng khoảng 0,5 ha.
  • Bình 25 lít: khoảng 8–10 g thuốc (tùy mật độ rệp).

5. Khả năng phối trộn

Có thể phối với:

✅ Thuốc nấm:

  • Metalaxyl-M + Mancozeb
  • Azoxystrobin
  • Hexaconazole
  • Difenoconazole

✅ Thuốc sâu:

  • Emamectin benzoate
  • Chlorantraniliprole
  • Lufenuron

Không nên phối:

❌ Thuốc có tính kiềm mạnh:

  • Vôi
  • Bordeaux
  • Một số chế phẩm đồng pH cao

❌ Không nên lạm dụng chung nhóm:

  • Nitenpyram (4A)
  • Imidacloprid/Thiamethoxam/Acetamiprid (cũng 4A)

vì dễ tăng nguy cơ kháng thuốc nhóm Neonicotinoid.


6. Đánh giá kinh doanh cho cửa hàng VTNN

SINAPYRAM 80WG phù hợp bán cho:

  • Đậu tương
  • Rau màu
  • Cây ăn trái bị rệp mềm
  • Cây có múi (rệp cam, rệp muội)

Điểm bán hàng:

"Thuốc 2 hoạt chất kép: vừa diệt rệp nhanh, vừa khóa khả năng chích hút, hiệu lực kéo dài."

So với Emamectin 5WG (RATOIN):

  • RATOIN → mạnh về sâu ăn lá, sâu non
  • SINAPYRAM → chuyên về rệp, côn trùng chích hút

Sản phẩm cùng loại

Với Chúng Tôi Luôn Đặt Uy Tn - Chất Lượng - Hiệu Quả - An Toàn