(SÂU) Combo 20 gói /túi Map jono gói nhỏ 4gr (1 gói phun 20Lit nước)
-
7.000đ
-
- +
1. Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm: Map Jono 700WP
- Dạng thuốc: WP (bột thấm nước)
- Nhóm: Thuốc trừ sâu
- Số đăng ký: 4421/CNĐKT-BVTV
- Đăng ký bởi: Map Pacific Pte Ltd (Singapore)
- Sản xuất: Monte Chemicals Pte Ltd – Singapore
- Đơn vị nhập khẩu/phân phối: Công ty TNHH Map Pacific
- Hạn sử dụng: 24 tháng
2. Thành phần hoạt chất
Theo nhãn phía trên:
Map Jono 700WP chứa hoạt chất:
Dinotefuran 700 g/kg
(hoạt chất thuộc nhóm Neonicotinoid)
3. Cơ chế tác động
Dinotefuran
- Nhóm IRAC: 4A
- Tác động:
- Tiếp xúc
- Vị độc
- Lưu dẫn mạnh
Cơ chế:
- Tác động lên thụ thể acetylcholine nicotinic của côn trùng.
- Làm rối loạn thần kinh.
- Côn trùng ngừng chích hút nhanh và chết.
4. Đối tượng phòng trừ theo nhãn
| Cây trồng | Sâu hại |
|---|---|
| Lúa | Rầy nâu |
| Bông vải | Rầy xanh |
| Ngô | Sâu xám |
Ngoài ra Dinotefuran thường có hiệu quả với:
- Rầy lưng trắng
- Bọ trĩ
- Rệp mềm
- Một số côn trùng chích hút
5. Liều lượng sử dụng
Theo nhãn:
Lúa – rầy nâu
- 40 g/ha
- Pha: 20 g/200 lít nước
- Lượng nước: 400 lít/ha
- Phun khi rầy mới xuất hiện
Bông vải – rầy xanh
- 25–40 g/ha
Thời gian cách ly:
- 7 ngày
6. Ưu điểm
✅ Rất mạnh trên nhóm rầy chích hút
- Hạ rầy nhanh
- Có tính lưu dẫn vào cây
- Bảo vệ đọt non
✅ Liều sử dụng thấp:
- 40 g/ha là mức rất thấp so với nhiều thuốc rầy khác.
✅ Phù hợp:
- Lúa giai đoạn đẻ nhánh
- Làm đòng
- Khi rầy mới phát sinh
7. Hạn chế
⚠️ Dinotefuran thuộc nhóm 4A, cùng nhóm với:
- Acetamiprid
- Imidacloprid
- Thiamethoxam
- Nitenpyram
→ Không nên dùng liên tục nhiều vụ vì dễ tạo kháng thuốc.
⚠️ Không phải thuốc chuyên trị:
- Sâu cuốn lá
- Sâu đục thân
- Sâu ăn lá
8. Khả năng phối trộn
Có thể phối với:
Thuốc bệnh:
✅ Metalaxyl-M + Mancozeb
✅ Azoxystrobin
✅ Hexaconazole
✅ Difenoconazole
Thuốc sâu:
Có thể phối khi cần mở rộng phổ:
✅ Emamectin benzoate
✅ Chlorantraniliprole
✅ Lufenuron
Không nên phối:
❌ Các thuốc cùng nhóm 4A:
- Acetamiprid
- Thiamethoxam
- Nitenpyram
(vì trùng cơ chế, không tăng hiệu quả nhưng tăng áp lực kháng)
9. So sánh với các sản phẩm bạn gửi trước
| Sản phẩm | Hoạt chất | Điểm mạnh |
|---|---|---|
| Map Jono 700WP | Dinotefuran 700g/kg | Rầy nâu nhanh, lưu dẫn mạnh |
| Mizain Gold 250WP | Dinotefuran + Tebufenozide | Rầy + hỗ trợ sâu non |
| Việt Trung 3 hoạt chất | Acetamiprid + Buprofezin + Fenobucarb | Rầy nhiều lứa, kéo dài |
| SINAPYRAM 80WG | Nitenpyram + Pymetrozine | Rệp muội, rệp chích hút |
Đánh giá: Map Jono 700WP là thuốc rầy "đánh nhanh", phù hợp khi cần xử lý rầy mới xuất hiện; còn khi rầy mật số cao hoặc nhiều lứa nên ưu tiên công thức có thêm Buprofezin/Pymetrozine để kéo dài hiệu lực.
Sản phẩm cùng loại
Với Chúng Tôi Luôn Đặt Uy Tn - Chất Lượng - Hiệu Quả - An Toàn