MISHIN GOLD 250WP GÓI 100G

MISHIN GOLD 250WP GÓI 100G

MISHIN GOLD 250WP GÓI 100G

MISHIN GOLD 250WP GÓI 100G

MISHIN GOLD 250WP GÓI 100G
MISHIN GOLD 250WP GÓI 100G

MISHIN GOLD 250WP GÓI 100G

  • Tên sản phẩm: Mizain Gold 250WP (đọc theo nhãn)
  • Dạng thuốc: WP (bột thấm nước)
  • Nhóm: Thuốc trừ sâu
  • Đối tượng chính: Rầy nâu lúa
  • Số đăng ký: 2457/CNĐKT-BVTV
  • Nhà sản xuất: Yellow River Enterprise Co., Ltd – Đài Loan
  • Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Hóa Sinh Mùa Vàng

2. Thành phần hoạt chất

Theo phần "Đặc tính và công dụng" trên nhãn:

Dinotefuran

  • Thuộc nhóm: Neonicotinoid (IRAC nhóm 4A)
  • Tác động: tiếp xúc + vị độc + lưu dẫn

Tebufenozide

  • Thuộc nhóm: Diacylhydrazine (IRAC nhóm 18)
  • Là chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (ecdysone agonist).

➡️ Công thức:
Dinotefuran + Tebufenozide 250WP


3. Cơ chế tác động

Dinotefuran

  • Làm rối loạn hệ thần kinh rầy.
  • Rầy giảm chích hút nhanh.
  • Có tính lưu dẫn, bảo vệ phần non của cây.

Tebufenozide

  • Kích thích quá trình lột xác bất thường.
  • Đặc biệt hiệu quả trên sâu non.
  • Làm sâu không phát triển được.

➡️ Hai hoạt chất bổ sung nhau:

  • Dinotefuran: đánh nhanh nhóm chích hút.
  • Tebufenozide: hỗ trợ nhóm sâu non.

4. Công dụng trên cây trồng

Nhãn ghi:

  • Lúa – Rầy nâu

Hiệu quả tốt với:
✅ Rầy nâu
✅ Rầy lưng trắng
✅ Một số côn trùng chích hút khác

Ngoài ra thành phần Tebufenozide có khả năng hỗ trợ:

  • Sâu cuốn lá
  • Một số sâu ăn lá

5. Liều lượng sử dụng

Theo nhãn:

  • Pha 100 g thuốc cho 200 lít nước
  • Phun ướt đều tán cây
  • Phun khi rầy mới xuất hiện

Quy đổi:

  • Bình 16 lít: khoảng 8 g thuốc
  • Bình 25 lít: khoảng 12–13 g thuốc

6. Ưu điểm

✅ Có 2 cơ chế tác động → hạn chế kháng thuốc hơn dùng đơn chất.
✅ Dinotefuran có hiệu lực nhanh với rầy.
✅ Có tính lưu dẫn, phù hợp khi rầy nằm trong bẹ lá.
✅ Ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết hơn một số thuốc tiếp xúc.


7. Hạn chế

⚠️ Dinotefuran cùng nhóm 4A với:

  • Thiamethoxam
  • Imidacloprid
  • Acetamiprid
  • Nitenpyram

→ Không nên dùng liên tục nhiều lần để tránh kháng thuốc.

⚠️ Tebufenozide không mạnh với:

  • Rầy trưởng thành mật số rất cao
  • Nhện đỏ
  • Bọ trĩ

8. Khả năng phối trộn

Có thể phối với:

✅ Thuốc bệnh lúa:

  • Metalaxyl-M + Mancozeb
  • Azoxystrobin
  • Hexaconazole
  • Difenoconazole

✅ Thuốc sâu khác (khi cần mở rộng phổ):

  • Emamectin benzoate
  • Chlorantraniliprole
  • Lufenuron

Không nên phối:
❌ Sản phẩm có tính kiềm mạnh
❌ Nhiều thuốc cùng nhóm Neonicotinoid (4A)


So sánh nhanh với SINAPYRAM 80WG trước đó:

Sản phẩm Hoạt chất Mạnh nhất
SINAPYRAM 80WG Nitenpyram + Pymetrozine Rệp muội, rệp chích hút
Mizain Gold 250WP Dinotefuran + Tebufenozide Rầy nâu lúa

Hai sản phẩm cùng hướng côn trùng chích hút, nhưng Mizain Gold phù hợp hơn cho ruộng lúa bị rầy nâu.

  • Tên sản phẩm: Mizain Gold 250WP (đọc theo nhãn)
  • Dạng thuốc: WP (bột thấm nước)
  • Nhóm: Thuốc trừ sâu
  • Đối tượng chính: Rầy nâu lúa
  • Số đăng ký: 2457/CNĐKT-BVTV
  • Nhà sản xuất: Yellow River Enterprise Co., Ltd – Đài Loan
  • Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Hóa Sinh Mùa Vàng

2. Thành phần hoạt chất

Theo phần "Đặc tính và công dụng" trên nhãn:

Dinotefuran

  • Thuộc nhóm: Neonicotinoid (IRAC nhóm 4A)
  • Tác động: tiếp xúc + vị độc + lưu dẫn

Tebufenozide

  • Thuộc nhóm: Diacylhydrazine (IRAC nhóm 18)
  • Là chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (ecdysone agonist).

➡️ Công thức:
Dinotefuran + Tebufenozide 250WP


3. Cơ chế tác động

Dinotefuran

  • Làm rối loạn hệ thần kinh rầy.
  • Rầy giảm chích hút nhanh.
  • Có tính lưu dẫn, bảo vệ phần non của cây.

Tebufenozide

  • Kích thích quá trình lột xác bất thường.
  • Đặc biệt hiệu quả trên sâu non.
  • Làm sâu không phát triển được.

➡️ Hai hoạt chất bổ sung nhau:

  • Dinotefuran: đánh nhanh nhóm chích hút.
  • Tebufenozide: hỗ trợ nhóm sâu non.

4. Công dụng trên cây trồng

Nhãn ghi:

  • Lúa – Rầy nâu

Hiệu quả tốt với:
✅ Rầy nâu
✅ Rầy lưng trắng
✅ Một số côn trùng chích hút khác

Ngoài ra thành phần Tebufenozide có khả năng hỗ trợ:

  • Sâu cuốn lá
  • Một số sâu ăn lá

5. Liều lượng sử dụng

Theo nhãn:

  • Pha 100 g thuốc cho 200 lít nước
  • Phun ướt đều tán cây
  • Phun khi rầy mới xuất hiện

Quy đổi:

  • Bình 16 lít: khoảng 8 g thuốc
  • Bình 25 lít: khoảng 12–13 g thuốc

6. Ưu điểm

✅ Có 2 cơ chế tác động → hạn chế kháng thuốc hơn dùng đơn chất.
✅ Dinotefuran có hiệu lực nhanh với rầy.
✅ Có tính lưu dẫn, phù hợp khi rầy nằm trong bẹ lá.
✅ Ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết hơn một số thuốc tiếp xúc.


7. Hạn chế

⚠️ Dinotefuran cùng nhóm 4A với:

  • Thiamethoxam
  • Imidacloprid
  • Acetamiprid
  • Nitenpyram

→ Không nên dùng liên tục nhiều lần để tránh kháng thuốc.

⚠️ Tebufenozide không mạnh với:

  • Rầy trưởng thành mật số rất cao
  • Nhện đỏ
  • Bọ trĩ

8. Khả năng phối trộn

Có thể phối với:

✅ Thuốc bệnh lúa:

  • Metalaxyl-M + Mancozeb
  • Azoxystrobin
  • Hexaconazole
  • Difenoconazole

✅ Thuốc sâu khác (khi cần mở rộng phổ):

  • Emamectin benzoate
  • Chlorantraniliprole
  • Lufenuron

Không nên phối:
❌ Sản phẩm có tính kiềm mạnh
❌ Nhiều thuốc cùng nhóm Neonicotinoid (4A)


So sánh nhanh với SINAPYRAM 80WG trước đó:

Sản phẩm Hoạt chất Mạnh nhất
SINAPYRAM 80WG Nitenpyram + Pymetrozine Rệp muội, rệp chích hút
Mizain Gold 250WP Dinotefuran + Tebufenozide Rầy nâu lúa

Hai sản phẩm cùng hướng côn trùng chích hút, nhưng Mizain Gold phù hợp hơn cho ruộng lúa bị rầy nâu.

Sản phẩm cùng loại

Với Chúng Tôi Luôn Đặt Uy Tn - Chất Lượng - Hiệu Quả - An Toàn